Khi chọn ngói cho công trình, nhiều khách hàng thường phân vân giữa ngói phẳng và ngói sóng vì mỗi loại mang đến một kiểu dáng mái và yêu cầu thi công khác nhau. Ngói phẳng phù hợp với xu hướng kiến trúc hiện đại, đường nét gọn và tối giản. Ngói sóng tạo hình mái rõ nét, quen thuộc và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc truyền thống. Tuy nhiên, kiểu dáng chỉ là một phần khi lựa chọn. Khách hàng còn cần cân nhắc kết cấu hệ mái ngói, độ dốc mái, khả năng thoát nước, trọng lượng, chi phí và yêu cầu thi công thực tế. Theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ đặc điểm từng loại và xác định nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng cho công trình.
1. So sánh ngói phẳng và ngói sóng chi tiết
Ngói phẳng và ngói sóng khác nhau rõ nhất ở thiết kế bề mặt, phong cách kiến trúc và yêu cầu đối với hệ mái ngói. Bảng dưới đây giúp khách hàng dễ đối chiếu trước khi lựa chọn ngói cho mái nhà.
| Tiêu chí | Ngói phẳng | Ngói sóng |
| Thiết kế và kiểu dáng | Bề mặt phẳng, đường nét gọn và ít chi tiết. Khi hoàn thiện, các viên ngói tạo thành mặt mái đồng đều, phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại. | Bề mặt tạo hình dạng sóng, giúp hệ mái có đường nét rõ và cảm giác mềm mại hơn. Kiểu dáng này quen thuộc với nhiều công trình nhà ở tại Việt Nam. |
| Phong cách kiến trúc phù hợp | Phù hợp với kiến trúc hiện đại, tối giản, phong cách Nhật Bản, Bắc Âu hoặc những công trình ưu tiên hình khối và đường nét đơn giản. | Phù hợp với kiến trúc truyền thống, nhà mái Thái, nhà ba gian, biệt thự hoặc nhà phố có thiết kế mái tạo điểm nhấn. Tùy kiểu ngói và màu sắc, ngói sóng cũng có thể ứng dụng cho kiến trúc hiện đại. |
| Khả năng thoát nước và chống thấm | Bề mặt ít chi tiết tạo tổng thể gọn. Hiệu quả thoát nước và chống thấm phụ thuộc vào thiết kế viên ngói, độ dốc mái, độ chồng mí và kỹ thuật thi công. | Các rãnh sóng tạo hướng dẫn nước rõ ràng trên bề mặt mái. Hiệu quả chống thấm vẫn cần được đánh giá đồng thời với độ dốc, thiết kế liên kết và kỹ thuật lợp mái ngói. |
| Trọng lượng và yêu cầu kết cấu hệ mái ngói | Trọng lượng phụ thuộc vật liệu, kích thước và công nghệ sản xuất. Vì vậy, cần kiểm tra thông số thực tế thay vì mặc định mọi loại ngói phẳng đều nặng. Hệ khung phải được tính toán theo tải trọng của sản phẩm lựa chọn. | Tương tự ngói phẳng, tải trọng cần xác định theo thông số của từng sản phẩm. Với các dòng ngói được tối ưu trọng lượng, hệ mái có thể giảm áp lực lên khung kèo và thuận tiện hơn khi vận chuyển, thi công. |
| Chi phí và yêu cầu thi công | Giá vật liệu và chi phí thi công phụ thuộc thương hiệu, quy cách, số lượng viên trên mỗi mét vuông và thiết kế mái. Ngói phẳng cần được lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo đường mái thẳng và đồng đều. | Chi phí phụ thuộc loại ngói, diện tích và độ phức tạp của mái. Hình dạng sóng tạo liên kết đặc trưng giữa các viên, nhưng vẫn cần thi công đúng khoảng cách mè, độ chồng mí và hướng dẫn của nhà sản xuất. |
2. Ưu nhược điểm của ngói phẳng và ngói sóng
Mỗi kiểu ngói giải quyết một nhu cầu kiến trúc khác nhau. Hiểu đúng ưu điểm và những điểm cần cân nhắc sẽ giúp khách hàng tránh chọn ngói chỉ dựa vào hình thức.
Ưu nhược điểm của ngói phẳng
Ngói phẳng được sử dụng nhiều trong các thiết kế đề cao đường nét gọn, mặt mái đồng đều và phong cách kiến trúc hiện đại.
Ưu điểm của ngói phẳng
Với đặc trưng bề mặt phẳng và hình thức tối giản, loại ngói này có một số ưu điểm đáng chú ý:
- Thẩm mỹ hiện đại: Mặt ngói phẳng tạo đường mái gọn, phù hợp với nhà phố, biệt thự hiện đại, kiến trúc Nhật Bản và phong cách tối giản.
- Bề mặt dễ tạo sự đồng nhất: Khi được thi công đúng kỹ thuật, các viên ngói tạo thành tổng thể liền mạch, hạn chế cảm giác nhiều chi tiết trên mái.
- Thuận tiện vệ sinh: Thiết kế ít rãnh và góc sâu giúp giảm các vị trí có khả năng tích tụ bụi bẩn trên bề mặt.
- Đa dạng khả năng phối kiến trúc: Các gam màu trung tính kết hợp kiểu dáng phẳng dễ sử dụng với nhiều thiết kế ngoại thất hiện đại.
Khách hàng quan tâm đến tải trọng mái nên xem thông số của từng dòng ngói phẳng nhẹ, thay vì đánh giá trọng lượng chỉ dựa vào kiểu dáng viên ngói.
Nhược điểm của ngói phẳng
Bên cạnh ưu điểm về thẩm mỹ, ngói phẳng cũng đặt ra một số yêu cầu cần tính toán từ giai đoạn thiết kế:
- Yêu cầu thi công chính xác: Khoảng cách mè, độ chồng mí và cách bố trí viên ngói cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.
- Cần lựa chọn phù hợp với độ dốc mái: Không nên mặc định mái có độ dốc thấp đều có thể sử dụng mọi loại ngói phẳng. Cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Chi phí phụ thuộc sản phẩm: Một số dòng ngói phẳng có mức đầu tư cao hơn do công nghệ sản xuất, lớp phủ bề mặt hoặc yêu cầu thiết kế.
Ưu nhược điểm của ngói sóng
Ngói sóng có bề mặt uốn theo biên dạng sóng, tạo đường mái rõ và là kiểu ngói quen thuộc trong nhiều công trình nhà ở.
Ưu điểm của ngói sóng
Cấu trúc đặc trưng của ngói sóng mang lại một số lợi thế khi thiết kế hệ mái ngói:
- Hỗ trợ dẫn và thoát nước: Các rãnh sóng tạo hướng di chuyển rõ cho nước mưa trên bề mặt mái khi hệ mái được thiết kế và thi công đúng kỹ thuật.
- Kiểu dáng dễ nhận diện: Đường sóng tạo chiều sâu cho mái, phù hợp với nhà mái Thái, biệt thự và nhiều thiết kế mang nét truyền thống.
- Ứng dụng linh hoạt: Tùy hình dạng và màu sắc, ngói sóng có thể sử dụng cho cả kiến trúc truyền thống và một số thiết kế hiện đại.
- Tạo điểm nhấn cho hệ mái: Bề mặt có độ nổi giúp phần mái trở thành một thành phần rõ nét trong tổng thể kiến trúc.
Nhược điểm của ngói sóng
Một số đặc điểm cần cân nhắc trước khi lựa chọn gồm:
- Nhiều rãnh trên bề mặt: Việc vệ sinh có thể cần nhiều thao tác hơn so với bề mặt phẳng.
- Không phù hợp với mọi phong cách: Với công trình theo đuổi thiết kế cực kỳ tối giản, đường sóng nổi có thể không đáp ứng đúng ý đồ kiến trúc.
- Cần thi công đúng liên kết: Khoảng cách mè, chồng mí và vị trí liên kết phải đúng hướng dẫn để duy trì hiệu quả của hệ mái ngói.
3. Nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng?
Nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng phụ thuộc vào phong cách kiến trúc, kết cấu hệ mái ngói, độ dốc, điều kiện thời tiết, ngân sách và thông số kỹ thuật của sản phẩm. Không nên chọn chỉ dựa vào hình thức hoặc giá bán.
Chọn ngói theo phong cách kiến trúc
Ngói phẳng phù hợp với công trình hiện đại, tối giản, kiến trúc Nhật Bản hoặc những thiết kế cần mặt mái gọn và đồng nhất. Ngói sóng phù hợp khi kiến trúc cần đường mái rõ, có chiều sâu hoặc mang nét truyền thống. Đây nên là tiêu chí đầu tiên trong cách chọn ngói, nhưng không phải tiêu chí duy nhất.
Chọn theo kết cấu và độ dốc hệ mái ngói
Cần xác định tải trọng mà hệ khung có thể đáp ứng, sau đó đối chiếu với trọng lượng thực tế của loại ngói dự kiến sử dụng. Với độ dốc, khách hàng nên tuân thủ thông số và hướng dẫn kỹ thuật của từng sản phẩm. Không nên áp dụng một mức độ dốc cố định cho tất cả ngói phẳng hoặc ngói sóng.
Chọn theo khả năng thoát nước và điều kiện thời tiết
Ở khu vực thường xuyên có mưa, khả năng thoát nước của toàn bộ hệ mái cần được ưu tiên. Hiệu quả này phụ thuộc vào biên dạng ngói, độ dốc, chồng mí, liên kết và chất lượng thi công. Ngói sóng có rãnh dẫn nước rõ, trong khi ngói phẳng cần được bố trí đúng thiết kế để hệ mái vận hành hiệu quả.
Chọn theo ngân sách và yêu cầu thi công
Không nên chỉ so sánh giá từng viên ngói. Cần tính số lượng ngói trên mỗi mét vuông, phụ kiện, hệ khung, vận chuyển và nhân công. Tổng chi phí hoàn thiện mới phản ánh đúng mức đầu tư của hệ mái ngói.
4. Những lưu ý khi chọn ngói cho mái nhà
Lựa chọn đúng ngói ngay từ giai đoạn thiết kế giúp hệ mái đáp ứng tốt hơn yêu cầu kỹ thuật, thẩm mỹ và ngân sách của công trình.
Xác định thiết kế và độ dốc mái trước khi chọn ngói
Kiểu mái, diện tích và độ dốc cần được xác định trước khi lựa chọn sản phẩm. Đây là các thông số ảnh hưởng trực tiếp đến cách bố trí ngói, khoảng cách mè, độ chồng mí và khả năng thoát nước. Với ngói màu cho mái dốc, cần kiểm tra hướng dẫn kỹ thuật cụ thể của nhà sản xuất để xác định phạm vi ứng dụng phù hợp.
Kiểm tra tải trọng của hệ khung mái
Hệ khung kèo phải đáp ứng tải trọng của ngói, phụ kiện và các thành phần liên quan. Thay vì mặc định ngói phẳng nặng hoặc ngói sóng nhẹ, khách hàng nên kiểm tra trọng lượng thực tế trên tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.
Chọn kích thước, kiểu dáng ngói phù hợp với diện tích mái
Tỷ lệ giữa kích thước viên ngói và diện tích mái ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức hoàn thiện. Mái lớn có thể phù hợp với đường nét rõ hơn, trong khi những công trình tối giản thường ưu tiên bề mặt gọn. Cần xem xét tổng thể kiến trúc thay vì đánh giá một viên ngói riêng lẻ.
Quan tâm đến độ bền, khả năng giữ màu và chống thấm
Một sản phẩm ngói cho mái nhà cần được đánh giá cả phần thân ngói và lớp bảo vệ bề mặt. Khách hàng nên kiểm tra vật liệu, công nghệ sản xuất, lớp sơn phủ, khả năng chịu lực và các thông số liên quan đến điều kiện sử dụng thực tế.
Tính toán đồng thời chi phí vật liệu và thi công
Giá ngói chỉ là một phần của tổng chi phí. Khách hàng cần tính thêm phụ kiện, hệ khung kèo, vận chuyển, hao hụt và nhân công. Với mái có nhiều giao tuyến, góc hoặc chi tiết phức tạp, chi phí thi công có thể thay đổi đáng kể.
Lựa chọn sản phẩm có tiêu chuẩn, chứng nhận rõ ràng
Thông tin kỹ thuật và chứng nhận là căn cứ quan trọng để đánh giá sản phẩm. Nên ưu tiên nhà sản xuất công bố rõ tiêu chuẩn áp dụng, quy trình kiểm soát chất lượng và hướng dẫn thi công. Điều này giúp khách hàng và đơn vị thi công có cơ sở kiểm tra trước khi đưa vật liệu vào công trình.
5. Ngói màu SHINKO – Lựa chọn cho hệ mái ngói bền đẹp
SHINKO CORP cung cấp hai dòng ngói màu gồm ngói phẳng và ngói sóng, đáp ứng nhiều yêu cầu về kiến trúc và thiết kế hệ mái ngói. Khách hàng có thể lựa chọn ngói phẳng SHINKO cho những công trình ưu tiên đường nét gọn, hiện đại hoặc ngói sóng SHINKO khi cần bề mặt mái có đường sóng rõ và tạo chiều sâu kiến trúc.
Điểm cốt lõi của Ngói màu SHINKO nằm ở kết cấu và công nghệ bề mặt. Sản phẩm sử dụng Sợi gia cường PVA KURALON™, tạo mạng lưới gia cường trong thân ngói, hỗ trợ khả năng chịu lực và ổn định kết cấu. Công nghệ sản xuất ép thủy lực giúp viên ngói đạt độ đặc chắc và kích thước đồng đều.
Bề mặt sản phẩm ứng dụng Công nghệ sơn nhiệt rắn 3 lớp Dai Nippon Toryo, gồm lớp Lót – Nền – Phủ. Hệ sơn hỗ trợ độ bám dính, khả năng giữ màu, chống thấm và hạn chế rêu mốc trong quá trình sử dụng. Theo thông tin sản phẩm, Ngói màu SHINKO có khả năng giữ màu lên tới 10 năm trong điều kiện phù hợp và giảm tới 30% trọng lượng so với ngói bê tông truyền thống.
Ngói màu SHINKO được kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015, Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS A 5402:2002 và Quy chuẩn QCVN 16:2023/BXD.
Việc có cả ngói phẳng và ngói sóng giúp khách hàng chủ động lựa chọn kiểu dáng phù hợp với kiến trúc, kết cấu mái và yêu cầu thẩm mỹ của từng công trình.
Lời kết
Nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng? So sánh để chọn loại phù hợp cần dựa trên thiết kế công trình, kết cấu hệ mái ngói, yêu cầu thẩm mỹ, điều kiện thi công và ngân sách thực tế. Thay vì lựa chọn theo cảm tính, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu để chọn đúng kiểu ngói ngay từ đầu. SHINKO cung cấp cả ngói phẳng và ngói sóng với nhiều lựa chọn màu sắc, đáp ứng đa dạng phong cách kiến trúc. Ngói màu SHINKO sử dụng Sợi gia cường PVA KURALON™ và Công nghệ sơn nhiệt rắn 3 lớp Dai Nippon Toryo, tập trung vào độ bền và khả năng giữ màu. Liên hệ SHINKO để được tư vấn loại ngói phù hợp với công trình và nhu cầu sử dụng thực tế.
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: KCN Bình Xuyên, xã Bình Nguyên, tỉnh Phú Thọ
- Điện thoại: 02116 538 538
- Hotline: 086 554 7838
- Email: info@shinkocorp.com.vn
- Website: shinkocorp.com.vn
Những câu hỏi liên quan về nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng
1. Nhà hiện đại nên chọn ngói phẳng hay ngói sóng?
Ngói phẳng thường phù hợp với nhà hiện đại, tối giản nhờ đường nét gọn và mặt mái đồng đều. Tuy nhiên, một số mẫu ngói sóng vẫn có thể sử dụng nếu phù hợp với thiết kế tổng thể.
2. Ngói phẳng có nặng hơn ngói sóng không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào kiểu dáng. Trọng lượng phụ thuộc vật liệu, kích thước và công nghệ sản xuất. Khách hàng cần kiểm tra trọng lượng thực tế trong tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.
3. Ngói sóng có thoát nước tốt hơn ngói phẳng không?
Rãnh sóng tạo hướng dẫn nước rõ trên bề mặt. Tuy nhiên, khả năng thoát nước của hệ mái còn phụ thuộc độ dốc, chồng mí, thiết kế liên kết và chất lượng thi công thực tế.
4. Mái có độ dốc thấp có sử dụng ngói phẳng được không?
Có thể, nếu độ dốc nằm trong phạm vi kỹ thuật mà nhà sản xuất quy định. Không nên áp dụng một mức độ dốc chung cho mọi loại ngói phẳng vì thiết kế sản phẩm khác nhau.
5. Ngói phẳng có khó thi công hơn ngói sóng không?
Ngói phẳng yêu cầu độ chính xác cao để tạo mặt mái đồng đều. Tuy nhiên, mức độ khó còn phụ thuộc cấu tạo mái, sản phẩm, phụ kiện và kinh nghiệm của đội ngũ thi công.
6. Chọn ngói cần quan tâm những thông số nào?
Nên kiểm tra trọng lượng, kích thước, số viên trên mỗi mét vuông, độ dốc mái khuyến nghị, vật liệu, công nghệ bề mặt, tiêu chuẩn chất lượng và hướng dẫn thi công của nhà sản xuất.
7. Ngói phẳng phù hợp với phong cách kiến trúc nào?
Ngói phẳng phù hợp với kiến trúc hiện đại, tối giản, Nhật Bản và Bắc Âu. Bề mặt gọn giúp hệ mái đồng nhất với những công trình ưu tiên hình khối và đường nét đơn giản.
8. Ngói sóng phù hợp với công trình nào?
Ngói sóng phù hợp với nhà mái Thái, biệt thự, nhà mang phong cách truyền thống và nhiều công trình cần tạo điểm nhấn cho mái. Kiểu dáng cụ thể cần đồng bộ với thiết kế kiến trúc.
9. Có nên chọn ngói chỉ dựa vào giá thành không?
Không. Cần tính tổng chi phí gồm ngói, phụ kiện, hệ khung, vận chuyển và nhân công. Một phương án có giá vật liệu thấp chưa chắc mang lại tổng chi phí hoàn thiện thấp hơn.
10. Nên lợp ngói phẳng hay ngói sóng để sử dụng lâu dài?
Cả hai đều có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, phù hợp với kết cấu mái và được thi công đúng kỹ thuật. Lựa chọn nên dựa trên điều kiện công trình cụ thể.

English





